Ưu đãi cực hot từ máy lạnh Daikin chính hãng.
>>Vận chuyển miễn phí trong Thành phố
>>Miễn phí lắp đặt
>>Hỗ trợ 3m ống đồng
>>Vật tư phụ kèm theo
Vui lòng gọi () để được tư vấn thêm
| Quạt bất đối xứng khí động học mới
Quạt 3 cánh ở dàn nóng 10HP với đường kính 700mm đã được thiết kế lại thành 4 cánh với đường kính 680mm. Diện tích cánh quạt được tăng lên 25%.
| Quạt xoắn ốc khí động học mới
Đối với dàn nóng 14 và 16HP, quạt đường kính 700mm được thay thế bằng hai quạt đường kính 540mm mỗi chiếc. Diện tích cánh quạt được tăng lên 20% để tăng luồng khí.
|
| Lưới chắn êm kiểu khí động học
Lưới thép đan ba chiều được phủ một lớp nhựa để bảo vệ trong trường hợp cọ sát với cánh quạt hoặc xảy ra cháy.
|
| Loại một chiều | Loại hai chiều | |
| RXQ5P | RXYQ5P(A)(E) | |
| RXQ8P RXQ10P | RXYQ8P(A)(E) RXYQ10P(A)(E) | |
| RXQ12P RXQ14P RXQ16P RXQ18P | RXYQ12P(A) RXYQ14P(A)(E) RXYQ16P(A)(E) RXYQ18P(A)(E) | |
| RXQ20P RXQ22P RXQ24P RXQ26P RXQ28P | RXYQ20P(A)(E) RXYQ22P(A)(E) RXYQ24P(A)(E) RXYQ26P(A)(E) RXYQ28P(A)(E) | |
| RXQ30P RXQ32P RXQ34P RXQ36P | RXYQ30P(A)(E) RXYQ32P(A)(E) RXYQ34P(A)(E) RXYQ36P(A)(E) | |
| RXQ38P RXQ40P RXQ42P RXQ44P RXQ46P | RXYQ38P(A)(E) RXYQ40P(A)(E) RXYQ42P(A)(E) RXYQ44P(A)(E) RXYQ46P(A)(E) | |
| RXQ48P RXQ50P RXQ52P RXQ54P | RXYQ48P(A)(E) RXYQ50P(A)(E) RXYQ52P(A)(E) RXYQ54P(A)(E) |
| Loại một chiều | Loại hai chiều | |
| RXQ16PH RXQ18PH | RXYQ16P(A)H(E) RXYQ18P(A)H(E) | |
| RXQ24PH RXQ26PH | RXYQ24P(A)H(E) RXYQ26P(A)H(E) | |
| RXQ28PH RXQ30PH | RXYQ28P(A)H(E) RXYQ30P(A)H(E) | |
| RXQ32PH RXQ34PH | RXYQ32P(A)H(E) RXYQ34P(A)H(E) | |
| RXQ36PH RXQ38PH RXQ40PH RXQ42PH RXQ44PH RXQ46PH RXQ48PH RXQ50PH | RXYQ36P(A)H(E) RXYQ38P(A)H(E) RXYQ40P(A)H(E) RXYQ42P(A)H(E) RXYQ44P(A)H(E) RXYQ46P(A)H(E) RXYQ48P(A)H(E) RXYQ50P(A)H(E) |
| Loại | Model | Dải công suất | 0,8HP | 1HP | 1,25HP | 1,6HP | 2HP | 2,5HP | 3,2HP | 4HP | 5HP | 8HP | 10HP |
| Cassette âm trần (2 hướng thổi) | FXCQ-M | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||
| Cassette âm trần (4 hướng thổi) | FXFQ-M | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||
| Cassette âm trần (1 hướng thổi) | FXKQ-MA | x | x | x | x | ||||||||
| Loại giấu trần mỏng | FXDQ-PVE - Có bơm xả | x | x | x | |||||||||
| FXDQ-PVET - Không bơm xả | x | x | x | ||||||||||
| FXDQ-NAVE - Có bơm xả | x | x | x | x | x | x | |||||||
| FXDQ-NVET - Không bơm xả | x | x | x | x | x | x | |||||||
| Loại giấu trần | FXSQ-M | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||
| Loại giấu trần nối ống gió | FXMQ-MA | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||
| Loại áp trần | FXHQ-MA | x | x | x | |||||||||
| Loại treo tường |
✆ Liên hệ mua hàng : Mr.Vũ : 09.353.88.676